sale in gross
Định nghĩa
Danh từ: Sale in gross (bán tổng thể) là một loại giao dịch bất động sản trong đó một lô đất được bán như một tổng thể duy nhất, mà không có bất kỳ bảo đảm nào về diện tích chính xác của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng quy định một vụ bán tổng thể, vì vậy người mua không thể sau đó yêu cầu hoàn tiền dựa trên diện tích nhỏ hơn.)
- (Trong một vụ bán tổng thể, đất được bán như một tổng thể, bất kể kích thước chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a sale in gross": tiến hành một vụ bán tổng thể.
- The developer decided to conduct a sale in gross for the entire parcel. (Nhà phát triển quyết định tiến hành một vụ bán tổng thể cho toàn bộ lô đất.)
- "purchase by sale in gross": mua qua hình thức bán tổng thể.
- The investor preferred a purchase by sale in gross to avoid boundary disputes. (Nhà đầu tư ưa thích mua qua hình thức bán tổng thể để tránh tranh chấp ranh giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Gross sale (n): tổng doanh thu (không liên quan đến bất động sản).
Từ đồng nghĩa
- Bulk sale: bán buôn, thường dùng trong thương mại, nhưng trong bất động sản có thể tương tự.
- Lump-sum sale: bán trọn gói, nhấn mạnh vào việc thanh toán một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell in gross: bán theo tổng thể.
- They sold the property in gross, not by the acre. (Họ bán tài sản theo tổng thể, không phải theo mẫu Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "As is, where is": như hiện trạng, ở đúng vị trí (thường đi kèm với sale in gross, nhấn mạnh việc không bảo đảm).
- The land was sold as is, where is, in a sale in gross. (Lô đất được bán như hiện trạng, ở đúng vị trí, trong một vụ bán tổng thể.)